Tip
Thắng
3.
Oh So Charming (-)
1.
High Notions (-)
6.
Walk Win (-)
9.
Demanding Gerry (-)
OH SO CHARMING (3) Finished 2nd last time in a hurdle at Wexford. Has early speed and positions nicely. Trainer has gone for the tongue tie on, take note. Large claim helps. Has to be strongly considered. HIGH NOTIONS (1) Placed 3rd last start in a hurdle at Kilbeggan. Alan Osullivan takes a large claim. Strong chance. WALK WIN (6) Amongst the placegetters when 2nd last run in a hurdle at Kilbeggan. Trainer has gone for the winkers on, take note. Has to be included. DEMANDING GERRY (9) Tidy run when 2nd last time in a hurdle at Wexford. Trainer has gone for the tongue tie on, take note. Likely to get back in the field. Can win.
Kết quả Giá khởi điểm
15. Georginas Jet (-)
W
67.5kg J
G. Brouder F
280X09 T
P. Gilligan Thắng
21,00
Vị trí
5,50
2. Bryson (-)
W
75kg J
J. Smith (a2.5)F
8006X0 T
W. Crawford Vị trí
2,15
4. Victoria Kesia (-)
W
72.5kg J
H. Sexton (a3)F
060X08 T
J. Hanlon Vị trí
4,80
9. Demanding Gerry (-)
W
70kg J
C. Smithers (a3)F
2220X2 T
J. Fahey Vị trí
1.
High Notions (-)
W
76.5kg J
A. O'Sullivan (a3)F
180093 T
S. Carey OP 7,50
5,50
5,50
Không có dữ liệu
2.
Bryson (-)
W
75kg J
J. Smith (a2.5)F
8006X0 T
W. Crawford OP 6,50
5,50
5,50
Ngoài sân
3.
Oh So Charming (-)
W
75kg J
K. Healy (a3)F
6X4452 T
D. Queally OP 4,80
5,00
5,00
Lãnh đạo
4.
Victoria Kesia (-)
W
72.5kg J
H. Sexton (a3)F
060X08 T
J. Hanlon OP 26,00
17,00
17,00
Nhịp độ
5.
Bowgate Street (-)
W
72kg J
J. Gilligan (a2.5)F
9X8318 T
M. Flannery OP 8,50
12,00
12,00
Lãnh đạo
6.
Walk Win (-)
W
71.5kg J
P. Donovan (a1.5)F
06992 T
J. Burke OP 8,50
11,00
11,00
Không có dữ liệu
7.
Copper Rocker (-)
W
70.5kg J
R. Doyle F
9500X T
R. O'Sullivan OP 11,00
15,00
15,00
Không có dữ liệu
8.
Spanish John (-)
W
70.5kg J
R. Condon (a2.5)F
9420X0 T
P. Fahy OP 11,00
12,00
12,00
Lót đường
9.
Demanding Gerry (-)
W
70kg J
C. Smithers (a3)F
2220X2 T
J. Fahey OP 6,50
7,00
7,00
Lót đường
11.
Centaq (-)
W
68.5kg J
P. O'Hanlon F
00X264 T
D. Mcloughlin OP 7,00
6,50
6,50
Lót đường
12.
Dark Berkshire (-)
W
68.5kg J
D. Robinson F
00897X T
P. Rothwell OP 20,00
51,00
51,00
Đứng ngoài cuộc đua
14.
The Poet's Way (-)
W
68kg J
B. Harvey F
0000 T
T. Mccourt OP 61,00
91,00
91,00
Không có dữ liệu
15.
Georginas Jet (-)
W
67.5kg J
G. Brouder F
280X09 T
P. Gilligan OP 21,00
21,00
21,00
Lót đường
16.
Magnificent Era (-)
W
68kg J
R. Treacy F
095X0 T
J. Gleeson OP 34,00
91,00
91,00
Không có dữ liệu
10.
Boston Queen (-)
W
69kg J
E. O'Sullivan (a3)F
9960X0 T
G. Elliott Cào
07:52 14 thg 6
13.
Patrick Street (-)
W
68kg J
N. Runner F
509136 T
A. Kinirons Cào
15:54 13 thg 6
17.
Sonny Fella (-)
W
63.5kg J
R. 2 (a3)F
00X800 T
A. Sexton Cào
10:06 14 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
