Tip
Thắng
10.
Viktor (13)
4.
Torn (9)
12.
Meleys (5)
17.
Ripper (11)
VIKTOR (10) Gave away some ground when 8th last start at Seymour. Expecting improvement here. Has the speed to overcome the wide barrier. Hard to dismiss. TORN (4) Finished strongly when 3rd beaten by 3 1/4L last run at Seymour. Has the ability to figure. MELEYS (12) Finished well when winning last start at Werribee but up against stronger rivals. Been in the money 4 from 4 attempts this preparation. Looks to be value. RIPPER (17) Below par when 7th last time at Horsham and racing in stronger company. One at a decent price.
Kết quả Giá khởi điểm
12. Meleys (5)
W
57.5kg J
H. Coffey F
6X3221 T
B. Will & J. Hayes Thắng
3,60
Vị trí
1,65
2. Kings Reflection (6)
W
60kg J
W. Gordon F
21 T
T. Weir Vị trí
1,45
11. Fenestella (12)
W
58kg J
D. Dunn F
43X310 T
S. Nichols & H. Black Vị trí
2,70
14. Shamex (1)
W
57kg J
T. Nugent F
3216X2 T
P. Preusker Vị trí
2.
Kings Reflection (6)
W
60kg J
W. Gordon F
21 T
T. Weir OP 3,30
3,00
3,00
Lót đường
3.
The Daily Planet (3)
W
60kg J
N. Farley F
631187 T
A. Purcell OP 16,00
20,00
20,00
Đứng ngoài cuộc đua
4.
Torn (9)
W
60kg J
J. Mcneil F
333693 T
B. Brisbourne OP 11,00
11,00
11,00
Đứng ngoài cuộc đua
5.
Tupac (14)
W
60kg J
B. Rawiller F
X6531X T
H. Dwyer OP 20,00
26,00
26,00
Nhịp độ
6.
Knee Deep (4)
W
59.5kg J
B. Button (a1.5)F
410X7 T
B. Will & J. Hayes OP 13,00
19,00
19,00
Nhịp độ
8.
Eight Under (2)
W
59kg J
D. Yendall F
339X67 T
M. Smerdon OP 19,00
26,00
26,00
Nhịp độ
9.
Starry Desert (7)
W
59kg J
D. Thornton F
60X08X T
A. Bobbin OP 34,00
61,00
61,00
Nhịp độ
10.
Viktor (13)
W
59kg J
J. Gibbons F
646X98 T
D. Plant OP 26,00
34,00
34,00
Nhịp độ
11.
Fenestella (12)
W
58kg J
D. Dunn F
43X310 T
S. Nichols & H. Black OP 8,00
8,00
8,00
Nhịp độ
12.
Meleys (5)
W
57.5kg J
H. Coffey F
6X3221 T
B. Will & J. Hayes OP 3,40
3,60
3,60
Đứng ngoài cuộc đua
14.
Shamex (1)
W
57kg J
T. Nugent F
3216X2 T
P. Preusker OP 12,00
15,00
15,00
Lãnh đạo
15.
Jackand (8)
W
59kg J
C. Newitt F
1668X9 T
P. Kearney OP 12,00
12,00
12,00
Đứng ngoài cuộc đua
17.
Ripper (11)
W
58.5kg J
J. Noonan F
5432X7 T
P. Preusker OP 23,00
61,00
61,00
Đứng ngoài cuộc đua
18.
Muppet (10)
W
56.5kg J
C. Taylor F
X777X0 T
J. Coffey OP 71,00
126,00
126,00
Giữa sân
1.
Black Frost (18)
W
60kg J
- F
3110X0 T
C. Weeding Cào
19:14 06 thg 6
7.
Makalu (16)
W
59.5kg J
H. Durnan F
6078X9 T
T. Lake Cào
03:29 06 thg 6
13.
Pharoah's Daughter (5)
W
57kg J
C. Murtagh F
9X9710 T
B. Brisbourne Cào
04:34 06 thg 6
16.
Lisa Lass (11)
W
56.5kg J
- F
217X35 T
A. Purcell Cào
07:03 05 thg 6
19.
Motiver (19)
W
58kg J
D. Yendall F
28385X T
M. Freedman Cào
20:48 06 thg 6
20.
Savahay (17)
W
58kg J
J. Lyon F
X34164 T
R. Stubbs Cào
21:47 06 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
