Tip
Thắng
5.
Love Me Henry (5)
4.
Sable Love (4)
3.
Haruka Bijin (3)
11.
Opal Green (11)
LOVE ME HENRY (5) Came in 5th last time at Mizusawa. Should bounce back but down in distance. Racing for a new trainer. Should muster plenty of early toe. Respect against this field. SABLE LOVE (4) Came in 4th last time at this venue. Likely to bounce back. Gets a chance to win. HARUKA BIJIN (3) Looked good when 3rd last time around here and on an upward trajectory in recent races. Has early speed and positions nicely. Genuine winning chance. OPAL GREEN (11) Was ordinary when 8th last run at this venue. Has the necessary speed to mitigate the wide draw. No surprise to see a forward showing and one of the main hopes in this race.
Kết quả Giá khởi điểm
4. Sable Love (4)
W
54kg J
K. Akimoto F
20X4 T
K. Yabuguchi Thắng
2,15
Vị trí
1,20
5. Love Me Henry (5)
W
54kg J
T. Takahashi F
212545 T
S. Kudou Vị trí
1,60
11. Opal Green (11)
W
55kg J
S. Hozono F
9022X8 T
M. Kawamura Vị trí
3,70
8. Elina Seiko (8)
W
54kg J
A. Mikoshi F
074505 T
T. Mizuno Vị trí
1.
Shinano Crystal (1)
W
54kg J
Y. Tanabata F
440X70 T
Y. Kanuma OP 26,00
12,00
12,00
Lãnh đạo
2.
Ryuno Paradise (2)
W
54kg J
K. Akatsu F
805076 T
M. Kawamura OP 51,00
51,00
51,00
Đứng ngoài cuộc đua
3.
Haruka Bijin (3)
W
55kg J
R. Sugawara F
489743 T
T. Fujihara OP 6,50
7,00
7,00
Nhịp độ
4.
Sable Love (4)
W
54kg J
K. Akimoto F
20X4 T
K. Yabuguchi OP 2,15
2,15
2,15
Đứng ngoài cuộc đua
5.
Love Me Henry (5)
W
54kg J
T. Takahashi F
212545 T
S. Kudou OP 5,50
4,80
4,80
Nhịp độ
6.
Nanyo Lark (6)
W
54kg J
W. Fujie F
454009 T
K. Sakai OP 71,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
M One Shigeko (7)
W
54kg J
D. Okada F
9X0668 T
K. Yabuguchi OP 126,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
8.
Elina Seiko (8)
W
54kg J
A. Mikoshi F
074505 T
T. Mizuno OP 12,00
13,00
13,00
Giữa sân
9.
Smile Celeb (9)
W
54kg J
R. Oikawa F
00X887 T
S. Kobayashi OP 126,00
126,00
126,00
Lót đường
10.
Silky Green (10)
W
54kg J
H. Muro F
6X00 T
M. Kawamura OP 126,00
126,00
126,00
Ngoài sân
11.
Opal Green (11)
W
55kg J
S. Hozono F
9022X8 T
M. Kawamura OP 26,00
21,00
21,00
Nhịp độ
12.
Cinderella Liberty (12)
W
54kg J
G. Fujimoto F
099X90 T
K. Sakai OP 3,70
4,80
4,80
Lót đường
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
